Scan HP G3110
Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và lắp đặt tại nơi sử dụng (Hà Nội)
Scan HP G3110
- Máy quét Scan màu khổ A4
- Kiểu quét: Flatbed
- Độ phân giải: 4800x9600dpi Optical
- Độ phân giải: ublimited dpi Enhanced
- Chiều sâu bit quét màu: 48 Color
- Chức năng: 4 phím Copy,scan,email,PDF
- Kết nối: Cổng USB 2.0
- Tương thích: Win 98/ME/2000/XP/7/vistar....
- Kích thước: 455 x 305 x 70mm
- Trọng lượng: 2,9 kg
- Bảo hành: 1 năm tại nơi sử dụng
- Hàng chính hãng HP
- Giá bán đã bao gồm thuế VAT
2,750,000 VNĐ
Chi tiết kỹ thuật
Scan HP G3110
| Loại máy quét | Flatbed | |
| Tốc độ quét | CIS | |
| Nguồn sáng | Đèn LED 3 màu (RGB) | |
| Độ phân giải quang học*1 | 4800 x 9600dpi | |
| Độ phân giải có thể lựa chọn | 25 - 19200dpi | |
| Chiều sâu bit màu quét | ||
| Đơn sắc |
16-bit màu nhập 8-bit màu ra |
|
| Bản màu |
48-bit màu nhập (16-bit cho mỗi màu) 48-bit hoặc 24-bit màu ra (16-bit / 8-bit cho mỗi màu) |
|
| Tốc độ quét xem trước*2 | Xấp xỉ 9 giây | |
| Tốc độ quét*3 | A4 / Bản màu / 300dpi: | Xấp xỉ 10 giây |
| Tốc độ quét đường*4 (Reflective) | ||
| Đơn sắc, bản đen trắng | 4800dpi: | 11,1 miligiây/dòng |
| 2400dpi: | 5,6 miligiây/dòng | |
| 1200dpi: | 2,8 miligiây/dòng | |
| 600dpi: | 1,4 miligiây/dòng | |
| 300dpi: | 2,2 miligiây/dòng | |
| Bản màu | 4800dpi: | 33,2 miligiây/dòng |
| 2400dpi: | 16,7 miligiây/dòng | |
| 1200dpi: | 8,4 miligiây/dòng | |
| 600dpi: | 4,3 miligiây/dòng | |
| 300dpi: | 2,2 miligiây/dòng | |
| Kích thước tài liệu tối đa | A4, LTR: | 216 x 297mm |
|
Các phím bấm máy quét (EZ Butttons) |
2 phím AUTOSCAN, COPY |
|
| Giao diện | USB 2.0 tốc độ cao | |
| Phạm vi vận hành | ||
| Nhiệt độ | 5 - 35°C | |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không tính đến thời gian ngưng tụ sương) | |
| Nguồn cấp điện | Cung cấp thông qua cổng USB | |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa trong quá trình vận hành: | Xấp xỉ 2,5W tối đa |
| Khi ở chế độ chờ: | Xấp xỉ 1,4W | |
| Khi TẮT (kiểu nguồn điện qua thanh dẫn USB, khi ngưng sử dụng): | Xấp xỉ 11mW | |
| Môi trường | ||
| Quy tắc | RoHS (EU, China), WEEE (EU) | |
| Nhãn sinh thái | Ngôi sao năng lượng | |
| Kích thước (W x D x H) | 455x305x70 mm | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 2,9 kg | |
| Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước. | |
| *1 | Độ phân giải quang học là phép đo độ phân giải lấy mẫu phần cứng tối đa, dựa theo tiêu chuẩn ISO 14473. |
| *2 | Không bao gồm thời gian xử lý. |
| *3 | Tốc độ quét tài liệu màu được tính theo Biểu đồ thí nghiệm A, phụ lục C, ISO / IEC 24735. Tốc độ quét thể hiện thời gian đo được từ khi nhấn phím quét của máy đến khi tắt màn hình hiển thị. Tốc độ quét có thể khác nhau phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, cài đặt chế độ quét, kích thước tài liệu, vv. |
| *4 |
Tốc độ nhanh nhất của ổ USB tốc độ cao trên máy tính hệ điều hành Window. Không tính đến thời gian chuyển dữ liệu sang máy tính. |
Thông tin về mực in
Thông tin linh kiện
Hỗ trợ download
Sản phẩm cùng loại
May dem tienđông trùng hạ thảoMay in CanonMay in HPdu lịchThẻ chấm côngKhac dauMiễn phí mở gian hàngMay nghe nhacMay anhSolomen.infousb 3g dcom 3g Noi that o to do muc may inđổ mực máy inKhóa cửaThiet bi y teĐiện tử điện lạnh Bách KhoaSửa điện lạnh tại Hà NộiSửa máy giặt Electrolux tại Hà NộiBảo dưỡng điều hòa tại Hà Nộibien quang caobien quang caove may bayPhim Hành Động
Trang chủ
